government house

/'gʌvmənthaus/
Học thuật
Thân thiện
government house

The governor hosts a reception at the government house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dinh thống đốc: Tòa nhà chính thức nơi làm việc của vị thống đốc, đại diện cho chính quyền tại một thuộc địa, tiểu bang hoặc tỉnh trong Khối Thịnh vượng chung.
    • Trụ sở chính phủ: Tòa nhà hoặc khu phức hợp chính nơi đặt văn phòng của người đứng đầu chính phủ hoặc các cơ quan hành chính cấp cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Governor-General will host a reception at Government House tonight. (Tổng đốc sẽ tổ chức một buổi tiếp tân tại Dinh Thống đốc tối nay.)
    • The official portrait of the Queen hangs in the main hall of the Government House. (Bức chân dung chính thức của Nữ hoàng được treo tại đại sảnh chính của Dinh Thống đốc.)
    • Public tours of the Government House are available on weekends. (Các chuyến tham quan công cộng Dinh Thống đốc sẵn vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At Government House": Tại Dinh Thống đốc, thường dùng để chỉ các sự kiện chính thức hoặc nghi lễ diễn ra ở đó.

    • The diplomatic corps was invited to a luncheon at Government House. (Đoàn ngoại giao được mời dự bữa trưa tại Dinh Thống đốc.)
  • "Government House sources": Các nguồn tin từ Dinh Thống đốc, thường ám chỉ thông tin chính thức hoặc nội bộ từ văn phòng của thống đốc.

    • Government House sources have denied the rumours of a resignation. (Các nguồn tin từ Dinh Thống đốc đã phủ nhận tin đồn về việc từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Governor's Residence: Dinh thự của Thống đốc (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • State House: Dinh Tiểu bang (tên gọi tương đươngmột số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, như tại một số bang của Mỹ).
  • Parliament House: Tòa nhà Quốc hội (trụ sở của cơ quan lập pháp, khác với cơ quan hành pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Official residence: Dinh thự chính thức.
  • Executive mansion: Dinh hành pháp (thường dùngcấp quốc gia, như Nhà Trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ cố định "government house").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "government house").

government house

The governor hosts a reception at the government house.

danh từ
  1. dinh thống đốc